acclaimed

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được ca ngợi, được công nhận
🎯
Đừng chỉ tra "acclaimed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
highly praised or recognized for one's excellence or achievements
✏️
Câu ví dụ
He is an acclaimed scientist , known for his groundbreaking research in the field .
Ông là một nhà khoa học được ca ngợi, nổi tiếng với nghiên cứu đột phá trong lĩnh vực.
✅
Luyện tập

"acclaimed" nghĩa là gì?