Nghĩa tiếng Việt
được ca ngợi, được công nhận
Đừng chỉ tra "acclaimed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
highly praised or recognized for one's excellence or achievements
Câu ví dụ
He is an acclaimed scientist , known for his groundbreaking research in the field .
Ông là một nhà khoa học được ca ngợi, nổi tiếng với nghiên cứu đột phá trong lĩnh vực.
Luyện tập
"acclaimed" nghĩa là gì?