verbatim

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
từng từ một, nguyên văn
🎯
Đừng chỉ tra "verbatim" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in exactly the same words as used originally
✏️
Câu ví dụ
The article was taken almost verbatim from another source .
Bài báo được lấy gần như nguyên văn từ một nguồn khác.
✅
Luyện tập

"verbatim" nghĩa là gì?