eloquently

/ˈɛɫəkwəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hùng hồn, một cách hùng hồn
🎯
Đừng chỉ tra "eloquently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that expresses ideas or feelings clearly, persuasively, and with great effectiveness
✏️
Câu ví dụ
The poem was eloquently written , capturing deep emotions with simple words .
Bài thơ được viết hùng hồn, nắm bắt những cảm xúc sâu sắc bằng những từ ngữ đơn giản.
✅
Luyện tập

"eloquently" nghĩa là gì?