Nghĩa tiếng Việt
khẳng định
Đừng chỉ tra "affirmatively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows agreement or approval
Câu ví dụ
The board members voted affirmatively on the new policy .
Các thành viên hội đồng đã bỏ phiếu tán thành chính sách mới.
Luyện tập
"affirmatively" nghĩa là gì?