affirmatively

/əˈfɝmətɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khẳng định
🎯
Đừng chỉ tra "affirmatively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows agreement or approval
✏️
Câu ví dụ
The board members voted affirmatively on the new policy .
Các thành viên hội đồng đã bỏ phiếu tán thành chính sách mới.
✅
Luyện tập

"affirmatively" nghĩa là gì?