fluently

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trôi chảy, lưu loát
🎯
Đừng chỉ tra "fluently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows ease and skill in expressing thoughts clearly and smoothly
✏️
Câu ví dụ
The poet fluently conveyed complex emotions in just a few lines .
Nhà thơ đã trôi chảy truyền tải những cảm xúc phức tạp chỉ trong vài dòng.
✅
Luyện tập

"fluently" nghĩa là gì?