articulately
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, hùng hồn
Đừng chỉ tra "articulately" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that expresses ideas or feelings clearly and effectively
Câu ví dụ
Despite nervousness , she presented her argument articulately.
Mặc dù lo lắng, cô ấy đã trình bày luận điểm của mình rõ ràng.
Luyện tập
"articulately" nghĩa là gì?