articulately

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, hùng hồn
🎯
Đừng chỉ tra "articulately" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that expresses ideas or feelings clearly and effectively
✏️
Câu ví dụ
Despite nervousness , she presented her argument articulately.
Mặc dù lo lắng, cô ấy đã trình bày luận điểm của mình rõ ràng.
✅
Luyện tập

"articulately" nghĩa là gì?