metaphorically

/ˌmɛtəˈfɔɹɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách ẩn dụ
🎯
Đừng chỉ tra "metaphorically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that uses a word or phrase to convey a meaning beyond its literal interpretation
✏️
Câu ví dụ
Saying the truth was buried is to speak metaphorically, suggesting it was hidden .
Nói rằng sự thật bị chôn vùi là nói một cách ẩn dụ, ngụ ý rằng nó đã bị giấu đi.
✅
Luyện tập

"metaphorically" nghĩa là gì?