Nghĩa tiếng Việt
một cách tượng trưng, theo nghĩa bóng
Đừng chỉ tra "figuratively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is more imaginative, symbolic and not its literal meaning
Câu ví dụ
He was figuratively drowning in paperwork after returning from vacation .
Anh ấy theo nghĩa bóng đang chìm ngập trong giấy tờ sau khi trở lại từ kỳ nghỉ.
Luyện tập
"figuratively" nghĩa là gì?