usable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể sử dụng, hữu ích
🎯
Đừng chỉ tra "usable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
capable of being utilized effectively for its intended purpose
✏️
Câu ví dụ
The broken chair was repaired and made usable again with some simple fixes .
Chiếc ghế bị hỏng đã được sửa chữa và làm cho có thể sử dụng lại với một số sửa chữa đơn giản.
✅
Luyện tập

"usable" nghĩa là gì?