Nghĩa tiếng Việt
có thể sử dụng, hữu ích
Đừng chỉ tra "usable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
capable of being utilized effectively for its intended purpose
Câu ví dụ
The broken chair was repaired and made usable again with some simple fixes .
Chiếc ghế bị hỏng đã được sửa chữa và làm cho có thể sử dụng lại với một số sửa chữa đơn giản.
Luyện tập
"usable" nghĩa là gì?