Nghĩa tiếng Việt
vô giá, không thể đo lường được
Đừng chỉ tra "invaluable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
holding such great value or importance that it cannot be measured or replaced
Câu ví dụ
His invaluable expertise saved the company from a major crisis .
Chuyên môn vô giá của anh ấy đã cứu công ty khỏi một cuộc khủng hoảng lớn.
Luyện tập
"invaluable" nghĩa là gì?