invaluable

/ˌɪnˈvæɫjəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô giá, không thể đo lường được
🎯
Đừng chỉ tra "invaluable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
holding such great value or importance that it cannot be measured or replaced
✏️
Câu ví dụ
His invaluable expertise saved the company from a major crisis .
Chuyên môn vô giá của anh ấy đã cứu công ty khỏi một cuộc khủng hoảng lớn.
✅
Luyện tập

"invaluable" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này