Nghĩa tiếng Việt
sinh lợi, có lãi
Đừng chỉ tra "lucrative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
capable of producing a lot of profit or earning a great amount of money for someone
Câu ví dụ
Writing bestselling novels has proven to be a lucrative profession for some authors .
Viết tiểu thuyết bán chạy nhất đã chứng minh là một nghề sinh lợi đối với một số tác giả.
Luyện tập
"lucrative" nghĩa là gì?