cost-effective
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tiết kiệm chi phí, hiệu quả về chi phí
Definition (English)
producing good results without costing too much
Câu ví dụ
The marketing campaign focused on social media was more cost-effective than traditional advertising methods .
Chiến dịch tiếp thị tập trung vào mạng xã hội tiết kiệm chi phí hơn so với các phương pháp quảng cáo truyền thống.
Luyện tập
"cost-effective" nghĩa là gì?