cost-effective

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiết kiệm chi phí, hiệu quả về chi phí
🎯
Đừng chỉ tra "cost-effective" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
producing good results without costing too much
✏️
Câu ví dụ
The marketing campaign focused on social media was more cost-effective than traditional advertising methods .
Chiến dịch tiếp thị tập trung vào mạng xã hội tiết kiệm chi phí hơn so với các phương pháp quảng cáo truyền thống.
✅
Luyện tập

"cost-effective" nghĩa là gì?