prolific

/pɹoʊˈɫɪfɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dồi dào, sinh sôi nảy nở
🎯
Đừng chỉ tra "prolific" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
existing in great amounts or numbers
✏️
Câu ví dụ
During the rainy season , mushrooms became prolific in the damp forest floor .
Trong mùa mưa, nấm trở nên phong phú trên nền rừng ẩm ướt.
✅
Luyện tập

"prolific" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Large Quantity