Nghĩa tiếng Việt
dồi dào, sinh sôi nảy nở
Đừng chỉ tra "prolific" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
existing in great amounts or numbers
Câu ví dụ
During the rainy season , mushrooms became prolific in the damp forest floor .
Trong mùa mưa, nấm trở nên phong phú trên nền rừng ẩm ướt.
Luyện tập
"prolific" nghĩa là gì?