Nghĩa tiếng Việt
có thể đo lường được, có thể định lượng được
Đừng chỉ tra "measurable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
capable of being assessed in terms of size, amount, or degree
Câu ví dụ
The success of the program is measurable by the number of participants and their level of engagement .
Thành công của chương trình có thể đo lường được bằng số lượng người tham gia và mức độ tham gia của họ.
Luyện tập
"measurable" nghĩa là gì?