phonological

/ˌfoʊnəˈɫɑdʒɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngữ âm học, liên quan đến hệ thống âm thanh của ngôn ngữ
🎯
Đừng chỉ tra "phonological" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the sound system of a language
✏️
Câu ví dụ
Phonological similarities between languages can facilitate language learning for bilingual speakers .
Những điểm tương đồng ngữ âm giữa các ngôn ngữ có thể tạo điều kiện thuận lợi cho việc học ngôn ngữ của những người nói song ngữ.
✅
Luyện tập

"phonological" nghĩa là gì?