monolingual

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đơn ngữ, một ngôn ngữ
💡
Definition (English)
relating to or characteristic of the use or understanding of a single language
✏️
Câu ví dụ
Growing up in a monolingual household limited her exposure to other cultures and languages .
Lớn lên trong một gia đình đơn ngữ đã hạn chế sự tiếp xúc của cô với các nền văn hóa và ngôn ngữ khác.
Luyện tập

"monolingual" nghĩa là gì?