syntagmatic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc cú pháp, liên quan đến thứ tự từ
🎯
Đừng chỉ tra "syntagmatic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the way words or elements are ordered in a sentence to create meaning
✏️
Câu ví dụ
" She sang beautifully in the choir " demonstrates syntagmatic structure with verb-adverb-prepositional phrase .
"Cô ấy hát tuyệt vời trong dàn hợp xướng" thể hiện cấu trúc syntagmatic với động từ-trạng từ-cụm giới từ.
✅
Luyện tập

"syntagmatic" nghĩa là gì?