syntagmatic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thuộc cú pháp, liên quan đến thứ tự từ
Đừng chỉ tra "syntagmatic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the way words or elements are ordered in a sentence to create meaning
Câu ví dụ
" She sang beautifully in the choir " demonstrates syntagmatic structure with verb-adverb-prepositional phrase .
"Cô ấy hát tuyệt vời trong dàn hợp xướng" thể hiện cấu trúc syntagmatic với động từ-trạng từ-cụm giới từ.
Luyện tập
"syntagmatic" nghĩa là gì?