paradigmatic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mẫu mực, liên quan đến mối quan hệ mẫu mực
🎯
Đừng chỉ tra "paradigmatic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the relationship between words that can substitute for each other in a sentence due to their shared grammatical properties or roles
✏️
Câu ví dụ
" The dog barks loudly " demonstrates paradigmatic replacement with " cat meows softly " to result in " The cat meows softly . "
"Con chó sủa to" minh họa sự thay thế mô hình với "mèo kêu nhẹ nhàng" để dẫn đến "Con mèo kêu nhẹ nhàng."
✅
Luyện tập

"paradigmatic" nghĩa là gì?