paradigmatic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
mẫu mực, liên quan đến mối quan hệ mẫu mực
Đừng chỉ tra "paradigmatic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the relationship between words that can substitute for each other in a sentence due to their shared grammatical properties or roles
Câu ví dụ
" The dog barks loudly " demonstrates paradigmatic replacement with " cat meows softly " to result in " The cat meows softly . "
"Con chó sủa to" minh họa sự thay thế mô hình với "mèo kêu nhẹ nhàng" để dẫn đến "Con mèo kêu nhẹ nhàng."
Luyện tập
"paradigmatic" nghĩa là gì?