discursive

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc diễn ngôn, liên quan đến việc trao đổi ý tưởng
🎯
Đừng chỉ tra "discursive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the exchange of ideas or information through conversation or written expression
✏️
Câu ví dụ
The podcast featured a discursive interview with the author , delving into the inspiration behind the book .
Podcast có một cuộc phỏng vấn mở rộng với tác giả, đi sâu vào nguồn cảm hứng đằng sau cuốn sách.
✅
Luyện tập

"discursive" nghĩa là gì?