Nghĩa tiếng Việt
thuộc diễn ngôn, liên quan đến việc trao đổi ý tưởng
Đừng chỉ tra "discursive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the exchange of ideas or information through conversation or written expression
Câu ví dụ
The podcast featured a discursive interview with the author , delving into the inspiration behind the book .
Podcast có một cuộc phỏng vấn mở rộng với tác giả, đi sâu vào nguồn cảm hứng đằng sau cuốn sách.
Luyện tập
"discursive" nghĩa là gì?