unconventional
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không theo quy ước, không truyền thống
Definition (English)
not following established customs or norms
Câu ví dụ
His unconventional lifestyle choices often led to interesting conversations at social gatherings .
Những lựa chọn lối sống không theo quy ước của anh ấy thường dẫn đến những cuộc trò chuyện thú vị tại các buổi tụ họp xã hội.
Luyện tập
"unconventional" nghĩa là gì?