unconventional

/ˌənkənˈvɛnʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không theo quy ước, không truyền thống
🎯
Đừng chỉ tra "unconventional" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not following established customs or norms
✏️
Câu ví dụ
His unconventional lifestyle choices often led to interesting conversations at social gatherings .
Những lựa chọn lối sống không theo quy ước của anh ấy thường dẫn đến những cuộc trò chuyện thú vị tại các buổi tụ họp xã hội.
✅
Luyện tập

"unconventional" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Irregularity