asymmetrically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
không đối xứng
Đừng chỉ tra "asymmetrically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that the two sides or halves of something do not correspond in size or shape
Câu ví dụ
The decorative pattern on the rug was woven asymmetrically, contributing to its unique design .
Họa tiết trang trí trên tấm thảm được dệt không đối xứng, góp phần vào thiết kế độc đáo của nó.
Luyện tập
"asymmetrically" nghĩa là gì?