unbiased

/ˌənˈbaɪəst/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thiên vị, trung lập
🎯
Đừng chỉ tra "unbiased" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not having favoritism or prejudice toward any particular side or viewpoint
✏️
Câu ví dụ
The committee members were chosen for their ability to provide unbiased evaluations of the proposals .
Các thành viên của ủy ban được chọn vì khả năng cung cấp các đánh giá không thiên vị về các đề xuất.
✅
Luyện tập

"unbiased" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Temporary Mental States