Nghĩa tiếng Việt
không thiên vị, trung lập
Đừng chỉ tra "unbiased" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not having favoritism or prejudice toward any particular side or viewpoint
Câu ví dụ
The committee members were chosen for their ability to provide unbiased evaluations of the proposals .
Các thành viên của ủy ban được chọn vì khả năng cung cấp các đánh giá không thiên vị về các đề xuất.
Luyện tập
"unbiased" nghĩa là gì?