unashamedly

/ˌənəˈʃeɪmədɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách không xấu hổ, không ngượng ngùng
🎯
Đừng chỉ tra "unashamedly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows no guilt, embarrassment, or regret
✏️
Câu ví dụ
The company unashamedly prioritized profits over safety .
Công ty đã trắng trợn ưu tiên lợi nhuận hơn an toàn.
✅
Luyện tập

"unashamedly" nghĩa là gì?