arrogantly

/ˈɛɹəɡəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách kiêu ngạo, kiêu căng
🎯
Đừng chỉ tra "arrogantly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner characterized by a sense of superiority and pride
✏️
Câu ví dụ
Even in defeat , the team captain left the field arrogantly, unwilling to acknowledge the opponents ' success .
Ngay cả trong thất bại, đội trưởng đội bóng đã rời sân một cách kiêu ngạo, không muốn thừa nhận thành công của đối thủ.
✅
Luyện tập

"arrogantly" nghĩa là gì?