Nghĩa tiếng Việt
một cách kiêu ngạo, kiêu căng
Đừng chỉ tra "arrogantly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner characterized by a sense of superiority and pride
Câu ví dụ
Even in defeat , the team captain left the field arrogantly, unwilling to acknowledge the opponents ' success .
Ngay cả trong thất bại, đội trưởng đội bóng đã rời sân một cách kiêu ngạo, không muốn thừa nhận thành công của đối thủ.
Luyện tập
"arrogantly" nghĩa là gì?