transverse

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngang, chéo
🎯
Đừng chỉ tra "transverse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
placed across another thing in a way that there is a right angle between the two of them
✏️
Câu ví dụ
The transverse line divides the rectangle into two equal parts.
Đường ngang chia hình chữ nhật thành hai phần bằng nhau.
✅
Luyện tập

"transverse" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Direction