to weep
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khóc, nức nở
Đừng chỉ tra "to weep" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to shed tears due to strong feelings of sadness
Câu ví dụ
In the quiet room , the child continued to weep after losing a beloved toy .
Trong căn phòng yên tĩnh, đứa trẻ tiếp tục khóc sau khi mất đi một món đồ chơi yêu thích.
Luyện tập
"to weep" nghĩa là gì?