to grieve
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thương tiếc, để tang
Đừng chỉ tra "to grieve" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to feel intense sorrow, especially because someone has died
Câu ví dụ
It 's natural to grieve the loss of a close friend .
Việc đau buồn vì mất đi một người bạn thân là điều tự nhiên.
Luyện tập
"to grieve" nghĩa là gì?