to blubber
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khóc nhè, khóc lóc
Đừng chỉ tra "to blubber" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cry or whine while making sniffing sounds
Câu ví dụ
Unaccustomed to criticism , he would blubber when faced with negative feedback .
Không quen với chỉ trích, anh ta sẽ khóc lóc khi đối mặt với phản hồi tiêu cực.
Luyện tập
"to blubber" nghĩa là gì?