to grin
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cười toe toét, nở một nụ cười rạng rỡ
Đừng chỉ tra "to grin" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to smile widely in a way that displays the teeth
Câu ví dụ
The comedian 's jokes had the entire audience grinning throughout the performance .
Những câu đùa của diễn viên hài đã khiến toàn bộ khán giả cười toe toét trong suốt buổi biểu diễn.
Luyện tập
"to grin" nghĩa là gì?