to cackle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cười phá lên, cười một cách độc ác
Đừng chỉ tra "to cackle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to laugh loudly and harshly, often in a way that sounds unpleasant or wicked
Câu ví dụ
The mischievous hyena cackled loudly in the distance .
Con linh cẩu tinh nghịch cười khanh khách ầm ĩ ở đằng xa.
Luyện tập
"to cackle" nghĩa là gì?