to walk away

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rời đi, bỏ đi
🎯
Đừng chỉ tra "to walk away" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to leave a situation, place, or person
✏️
Câu ví dụ
He had to walk away from the argument to cool down .
Anh ấy phải bỏ đi khỏi cuộc tranh cãi để bình tĩnh lại.
✅
Luyện tập

"to walk away" nghĩa là gì?