to vet

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng
🎯
Đừng chỉ tra "to vet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to carefully examine or assess something or someone
✏️
Câu ví dụ
The editor is vetting the articles before they are published in the magazine .
Biên tập viên đang kiểm tra các bài viết trước khi chúng được xuất bản trên tạp chí.
✅
Luyện tập

"to vet" nghĩa là gì?