to vet
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng
Đừng chỉ tra "to vet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to carefully examine or assess something or someone
Câu ví dụ
The editor is vetting the articles before they are published in the magazine .
Biên tập viên đang kiểm tra các bài viết trước khi chúng được xuất bản trên tạp chí.
Luyện tập
"to vet" nghĩa là gì?