to sample

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lấy mẫu, thử nghiệm mẫu
🎯
Đừng chỉ tra "to sample" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take a small portion or specimen of something for examination, testing, or as a representation of a larger whole
✏️
Câu ví dụ
The technician samples the water to test for contamination .
Kỹ thuật viên lấy mẫu nước để kiểm tra ô nhiễm.
✅
Luyện tập

"to sample" nghĩa là gì?