to audit
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kiểm toán, kiểm tra
Đừng chỉ tra "to audit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to perform an official examination or review of a company's financial records or accounts to ensure accuracy and compliance
Câu ví dụ
The organization decided to audit its expenses to identify potential savings .
Tổ chức quyết định kiểm toán chi phí của mình để xác định khoản tiết kiệm tiềm năng.
Luyện tập
"to audit" nghĩa là gì?