to scrutinize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xem xét kỹ lưỡng, kiểm tra cẩn thận
🎯
Đừng chỉ tra "to scrutinize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to examine something closely and carefully in order to find errors
✏️
Câu ví dụ
The customs officer scrutinized the passenger 's suitcase to ensure they were n't carrying any contraband .
Nhân viên hải quan xem xét kỹ lưỡng vali của hành khách để đảm bảo họ không mang theo hàng lậu.
✅
Luyện tập

"to scrutinize" nghĩa là gì?