to scrutinize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xem xét kỹ lưỡng, kiểm tra cẩn thận
Đừng chỉ tra "to scrutinize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to examine something closely and carefully in order to find errors
Câu ví dụ
The customs officer scrutinized the passenger 's suitcase to ensure they were n't carrying any contraband .
Nhân viên hải quan xem xét kỹ lưỡng vali của hành khách để đảm bảo họ không mang theo hàng lậu.
Luyện tập
"to scrutinize" nghĩa là gì?