to tailor

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
điều chỉnh, cá nhân hóa
🎯
Đừng chỉ tra "to tailor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to customize or modify something to fit an individual or market's specific preferences
✏️
Câu ví dụ
The training program is designed to tailor workouts to individual fitness levels .
Chương trình đào tạo được thiết kế để tùy chỉnh các bài tập phù hợp với mức độ thể lực cá nhân.
✅
Luyện tập

"to tailor" nghĩa là gì?