to titter
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cười khúc khích, cười một cách lo lắng
Đừng chỉ tra "to titter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to laugh quietly in a restrained or nervous manner, often with short, high-pitched sounds
Câu ví dụ
The shy teenager tittered when complimented on their hidden talent .
Cô thiếu niên nhút nhát cười khúc khích khi được khen ngợi về tài năng ẩn giấu của mình.
Luyện tập
"to titter" nghĩa là gì?