to snivel

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khóc nhè, rên rỉ
🎯
Đừng chỉ tra "to snivel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cry or whine with sniffling sounds
✏️
Câu ví dụ
The young girl would snivel when scolded , hoping to garner sympathy .
Cô gái trẻ sẽ khóc lóc khi bị mắng, hy vọng nhận được sự thông cảm.
✅
Luyện tập

"to snivel" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Emotional Actions