to tick

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kêu tích tắc, phát ra tiếng tích tắc
🎯
Đừng chỉ tra "to tick" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a repetitive, light, clicking sound, like that of a clock or a machine
✏️
Câu ví dụ
The clock on the wall ticks rhythmically , marking each passing second .
Đồng hồ trên tường tích tắc nhịp nhàng, đánh dấu từng giây trôi qua.
✅
Luyện tập

"to tick" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Emission of Sound