to tick
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kêu tích tắc, phát ra tiếng tích tắc
Đừng chỉ tra "to tick" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a repetitive, light, clicking sound, like that of a clock or a machine
Câu ví dụ
The clock on the wall ticks rhythmically , marking each passing second .
Đồng hồ trên tường tích tắc nhịp nhàng, đánh dấu từng giây trôi qua.
Luyện tập
"to tick" nghĩa là gì?