to bloat
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phình ra, sưng lên
Đừng chỉ tra "to bloat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become larger and uncomfortable, often due to gas or excess fluid
Câu ví dụ
Avoiding certain foods will help prevent the stomach from bloating in the future .
Tránh một số loại thực phẩm sẽ giúp ngăn ngừa dạ dày bị đầy hơi trong tương lai.
Luyện tập
"to bloat" nghĩa là gì?