to broaden
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mở rộng, nới rộng
Đừng chỉ tra "to broaden" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to expand or enlarge the size or dimensions of something
Câu ví dụ
The government decided to broaden access to healthcare services .
Chính phủ quyết định mở rộng tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Luyện tập
"to broaden" nghĩa là gì?