to broaden

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mở rộng, nới rộng
🎯
Đừng chỉ tra "to broaden" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to expand or enlarge the size or dimensions of something
✏️
Câu ví dụ
The government decided to broaden access to healthcare services .
Chính phủ quyết định mở rộng tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
✅
Luyện tập

"to broaden" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Increases in Quantity or Size