to commission

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ủy thác, giao nhiệm vụ
🎯
Đừng chỉ tra "to commission" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to assign someone to do a task, such as creating an artistic or literary piece
✏️
Câu ví dụ
The publishing house is actively commissioning authors for new literary works .
Nhà xuất bản đang tích cực giao nhiệm vụ cho các tác giả để tạo ra các tác phẩm văn học mới.
✅
Luyện tập

"to commission" nghĩa là gì?