to tail

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo dõi, bám theo
🎯
Đừng chỉ tra "to tail" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to follow closely with the aim of catching or observing
✏️
Câu ví dụ
The private investigator was hired to tail a potential witness .
Điều tra viên tư nhân được thuê để theo dõi một nhân chứng tiềm năng.
✅
Luyện tập

"to tail" nghĩa là gì?