to tail
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
theo dõi, bám theo
Đừng chỉ tra "to tail" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to follow closely with the aim of catching or observing
Câu ví dụ
The private investigator was hired to tail a potential witness .
Điều tra viên tư nhân được thuê để theo dõi một nhân chứng tiềm năng.
Luyện tập
"to tail" nghĩa là gì?