to come at
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lao tới, xông tới
Đừng chỉ tra "to come at" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to suddenly move toward someone to threaten them or physically attack them
Câu ví dụ
The protestors broke through the barricades and came at the police officers , leading to a clash .
Những người biểu tình đã vượt qua các rào chắn và lao vào các sĩ quan cảnh sát, dẫn đến một cuộc đụng độ.
Luyện tập
"to come at" nghĩa là gì?