to come along

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi cùng, đồng hành
🎯
Đừng chỉ tra "to come along" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to go someplace with another person
✏️
Câu ví dụ
The team is going out for lunch.Why don't you come along and join us?
Nhóm sẽ đi ăn trưa. Tại sao bạn không đi cùng và tham gia với chúng tôi?
✅
Luyện tập

"to come along" nghĩa là gì?