to near
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiến gần, đến gần
Đừng chỉ tra "to near" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to approach or move in the direction of someone or something
Câu ví dụ
The airplane started to near the airport, descending for a smooth landing.
Máy bay bắt đầu tiến gần đến sân bay, hạ cánh để hạ cánh mượt mà.
Luyện tập
"to near" nghĩa là gì?