to shadow
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
theo dõi, bám theo
Đừng chỉ tra "to shadow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to secretly track or follow someone, typically without their awareness
Câu ví dụ
Curious about the secretive meetings , Alex decided to shadow his colleague to find out what was going on .
Tò mò về những cuộc họp bí mật, Alex quyết định theo dõi đồng nghiệp của mình để tìm hiểu chuyện gì đang xảy ra.
Luyện tập
"to shadow" nghĩa là gì?