to shadow

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo dõi, bám theo
🎯
Đừng chỉ tra "to shadow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to secretly track or follow someone, typically without their awareness
✏️
Câu ví dụ
Curious about the secretive meetings , Alex decided to shadow his colleague to find out what was going on .
Tò mò về những cuộc họp bí mật, Alex quyết định theo dõi đồng nghiệp của mình để tìm hiểu chuyện gì đang xảy ra.
✅
Luyện tập

"to shadow" nghĩa là gì?