to come after
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đuổi theo, theo sau
Đừng chỉ tra "to come after" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to follow or chase someone, often with the intent of catching or reaching them
Câu ví dụ
The debt collectors came after him for the unpaid bills , making his financial situation even more stressful .
Những người thu nợ đuổi theo anh ta vì những hóa đơn chưa thanh toán, khiến tình hình tài chính của anh ta càng thêm căng thẳng.
Luyện tập
"to come after" nghĩa là gì?