to sympathize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông cảm, đồng cảm
🎯
Đừng chỉ tra "to sympathize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to understand and share the feelings of someone, showing empathy and compassion for what they are going through
✏️
Câu ví dụ
People who have faced similar obstacles are often better able to sympathize with one another.
Những người đã đối mặt với những trở ngại tương tự thường có khả năng thông cảm với nhau tốt hơn.
✅
Luyện tập

"to sympathize" nghĩa là gì?