to sympathize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thông cảm, đồng cảm
Đừng chỉ tra "to sympathize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to understand and share the feelings of someone, showing empathy and compassion for what they are going through
Câu ví dụ
People who have faced similar obstacles are often better able to sympathize with one another.
Những người đã đối mặt với những trở ngại tương tự thường có khả năng thông cảm với nhau tốt hơn.
Luyện tập
"to sympathize" nghĩa là gì?