to empathize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông cảm, đồng cảm
🎯
Đừng chỉ tra "to empathize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to deeply understand and share the feelings or experiences of someone else
✏️
Câu ví dụ
The teacher empathized with the student who was feeling overwhelmed by the workload .
Giáo viên đồng cảm với học sinh đang cảm thấy quá tải vì khối lượng công việc.
✅
Luyện tập

"to empathize" nghĩa là gì?